Đến nội dung chính

Quản lý hội thoại · Sales · CSKH · AI

xINBOX

Năng lực nền tảng
& lợi ích.

Hội tụ hội thoại từ các kênh đã kết nối. Phối hợp đội ngũ và AI để tiếp nhận, tư vấn, bán hàng và chăm sóc khách hàng theo cách doanh nghiệp của bạn làm việc.

Hội thoại đa kênhCộng tác và tự động hóaCopilot & AI Agent

Tổng thể nền tảng

Một nơi cho hội thoại.
Một quy trình để tiếp nối công việc.

Khách hàng có thể bắt đầu bằng một câu hỏi, một nhu cầu mua hoặc một yêu cầu hỗ trợ. xINBOX kết nối cuộc trao đổi với người phụ trách, thông tin liên quan và những bước cần thực hiện — để đội ngũ và AI cùng tham gia trong một quy trình rõ ràng.

  1. 01 / TIẾP NHẬN

    Đúng kênh, đúng nơi

    Hội thoại được đưa về các hộp thư và đội phụ trách.

  2. 02 / HIỂU NGỮ CẢNH

    Biết khách cần gì

    Hồ sơ, lịch sử và ghi chú hỗ trợ quá trình phục vụ.

  3. 03 / PHỐI HỢP

    Người cùng AI làm việc

    Phân vai, giao việc và chuyển người theo mục tiêu.

  4. 04 / TIẾP NỐI

    Có bước tiếp theo

    Phát triển nhu cầu phù hợp và theo dõi hoạt động phục vụ.

Hai vai trò AI, cùng mở rộng năng lực đội ngũ.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu với Copilot cho nhân viên, một Agent cho nhiệm vụ cụ thể hoặc kết hợp cả hai. Khi nhân viên tiếp quản từ Agent, Copilot tiếp tục hỗ trợ nhân viên xử lý công việc.

Bản đồ năng lực & giá trị

Các nhóm năng lực nền tảng và lợi ích
Nhóm năng lựcGiá trị mang lại
01. Kết nối kênh và tổ chức inboxĐội tiếp nhận có hệ thống, giảm việc theo dõi các điểm liên hệ rời rạc.
02. Xử lý hội thoại và cộng tácHội thoại có trách nhiệm rõ ràng và được tiếp nối khi người hoặc tình huống thay đổi.
03. Hồ sơ liên hệ và ngữ cảnh khách hàngĐội ngũ có ngữ cảnh để tư vấn và chăm sóc nhất quán hơn.
04. Đội ngũ, phân quyền và phân phối công việcGiữ trách nhiệm rõ và hỗ trợ điều tiết công việc khi đội ngũ mở rộng.
05. Mẫu, macro và quy tắc tự độngGiảm các bước thủ công và giữ quy trình nhất quán.
06. AI CopilotĐội ngũ có thêm hỗ trợ ngay trong lúc làm việc và tiếp tục giữ quyền quyết định.
07. AI AgentMở rộng phần việc doanh nghiệp giao cho AI, phối hợp với nhân sự trong cùng quy trình.
08. Báo cáo và điều hành chất lượngTạo cơ sở nhìn lại công việc, điều phối nguồn lực và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
09. API, webhook và công cụ mở rộngGiữ các hệ thống phù hợp và kết nối phần công việc cần thiết.
10. Tiếp cận chủ động và chăm sóc tiếp nốiGiúp đội duy trì liên hệ và tiếp tục phát triển nhu cầu phù hợp.
11. Workspace, cấu hình và vận hành nền tảngThiết lập xINBOX phù hợp quy mô, trách nhiệm và cách làm việc của doanh nghiệp.
12. WorkAdmin, WorkDone và phạm vi hệ sinh tháiĐưa quản trị, hội thoại và bước công việc tiếp theo gần nhau hơn.
65 mục · 12 nhóm
01

Kết nối kênh và tổ chức inbox

Tập trung hội thoại từ các kênh khách hàng sử dụng, tổ chức hộp thư và nhân sự phụ trách trong một không gian làm việc.

Giá trị mang lại · Đội tiếp nhận có hệ thống, giảm việc theo dõi các điểm liên hệ rời rạc.

01.01

Thiết lập inbox theo kênh

Thiết lập hộp thư theo kênh, gắn thành viên phụ trách và thông tin tiếp nhận.

Lợi ích

Tổ chức rõ nơi khách liên hệ và đội chịu trách nhiệm xử lý.

Trong công việc · Đội tư vấn và đội hỗ trợ quản lý các hộp thư theo nhiệm vụ của mình.

Cách áp dụng

Lựa chọn kênh và phân quyền thành viên theo mô hình phục vụ của doanh nghiệp.

01.02

Website và WorkAI

Đưa hội thoại trên website vào xINBOX thông qua widget và trải nghiệm WorkAI.

Lợi ích

Khách có thể bắt đầu trao đổi ngay khi tìm hiểu, đội ngũ tiếp tục xử lý trong cùng không gian làm việc.

Trong công việc · Khách hỏi thông tin trên website và nhân viên tiếp nhận trong inbox.

Cách áp dụng

Thiết lập widget, thông tin tiếp đón và cách chuyển tiếp phù hợp với website.

01.03

Email

Tiếp nhận email và gửi phản hồi trong quy trình hội thoại của đội.

Lợi ích

Yêu cầu qua email được giao người xử lý và giữ ngữ cảnh khi bàn giao.

Trong công việc · Một email hỏi báo giá được chuyển tới người phụ trách tư vấn.

Cách áp dụng

Kết nối hộp thư doanh nghiệp và thiết lập luồng nhận, gửi, thành viên phụ trách.

01.04

Facebook, Instagram, TikTok

Kết nối hội thoại từ Facebook, Instagram và TikTok vào không gian xử lý chung.

Lợi ích

Đội phục vụ khách tại kênh họ sử dụng mà vẫn quản lý công việc tập trung.

Trong công việc · Nhân viên tiếp nhận nhu cầu từ tài khoản doanh nghiệp trên kênh xã hội.

Cách áp dụng

Phạm vi loại tin nhắn, tệp và tương tác được cấu hình theo từng nền tảng.

01.05

WhatsApp, Telegram, LINE, SMS, Twilio và X

Mở rộng tiếp nhận qua WhatsApp, Telegram, LINE, SMS, Twilio và X.

Lợi ích

Doanh nghiệp lựa chọn kênh phục vụ phù hợp thị trường và hành vi khách hàng.

Trong công việc · Một đội dùng WhatsApp cho khách quốc tế, một đội tiếp nhận tin nhắn từ Telegram.

Cách áp dụng

Mỗi kênh có cấu hình tài khoản, dịch vụ, loại nội dung và chính sách gửi riêng.

01.06

Zalo Official Account

Đưa hội thoại Zalo Official Account vào quy trình tiếp nhận và chăm sóc của đội.

Lợi ích

Kênh OA được tổ chức cùng trách nhiệm xử lý và ngữ cảnh khách hàng.

Trong công việc · Khách liên hệ OA của doanh nghiệp và được đội tư vấn tiếp nối.

Cách áp dụng

Thiết lập OA và quyền kết nối; nội dung gửi tuân theo phạm vi và chính sách của Zalo.

01.07

Zalo Cá nhân

Kết nối hội thoại Zalo Cá nhân để tổ chức tiếp nhận và phối hợp xử lý.

Lợi ích

Giúp doanh nghiệp đưa một phần trao đổi qua tài khoản Cá nhân vào cách làm việc chung.

Trong công việc · Nhóm có nhu cầu xử lý hội thoại Cá nhân xác định tài khoản và nhân sự phụ trách.

Cách áp dụng

Kết nối Cá nhân dùng phương thức không chính thức; doanh nghiệp cần cân nhắc rủi ro hạn chế hoặc khóa tài khoản theo chính sách nền tảng.

01.08

Generic API, WorkChat và biểu mẫu WorkAI

Kết nối qua Generic API, WorkChat và thiết lập thu thông tin trong trải nghiệm WorkAI.

Lợi ích

Mở rộng điểm tiếp nhận theo hệ thống và nhu cầu thu thập thông tin của doanh nghiệp.

Trong công việc · Khách bổ sung thông tin cần thiết ngay trong luồng trao đổi trên website.

Cách áp dụng

Chọn kiểu kết nối, biểu mẫu và dữ liệu phù hợp với từng luồng hội thoại.

02

Xử lý hội thoại và cộng tác

Theo dõi, phản hồi, phân công và bàn giao cuộc trao đổi với đầy đủ thông tin cần cho người xử lý.

Giá trị mang lại · Hội thoại có trách nhiệm rõ ràng và được tiếp nối khi người hoặc tình huống thay đổi.

02.01

Trạng thái hội thoại

Theo dõi và cập nhật trạng thái hội thoại trong quá trình xử lý.

Lợi ích

Đội có cách nhìn chung về ca đang làm, đang chờ và cần tiếp tục.

Trong công việc · Nhân viên đặt trạng thái chờ khi cần khách bổ sung thông tin.

Cách áp dụng

Thống nhất cách dùng trạng thái trong đội để việc bàn giao và theo dõi nhất quán.

02.02

Phân công cho người hoặc nhóm

Phân công hội thoại cho nhân viên hoặc nhóm phù hợp.

Lợi ích

Mỗi ca có đầu mối rõ ràng, thuận tiện chuyển tiếp giữa các chức năng.

Trong công việc · Ca cần chuyên môn được chuyển từ tư vấn sang hỗ trợ kỹ thuật.

Cách áp dụng

Chọn người và nhóm theo quyền truy cập và trách nhiệm trong workspace.

02.03

Phản hồi công khai và nội dung đính kèm

Soạn phản hồi và gửi nội dung, tài liệu hoặc tệp trong hội thoại.

Lợi ích

Nhân viên phục vụ khách ngay tại nơi đang có ngữ cảnh trao đổi.

Trong công việc · Gửi hướng dẫn và tài liệu sản phẩm khi tư vấn cho khách.

Cách áp dụng

Loại nội dung và tệp gửi theo khả năng của từng kênh kết nối.

02.04

Ghi chú nội bộ và bàn giao

Lưu ghi chú nội bộ gắn với hội thoại, tách biệt với tin gửi khách.

Lợi ích

Người tiếp quản hiểu lý do xử lý và điều cần làm tiếp.

Trong công việc · Nhân viên ghi lại nội dung đã xác nhận và thông tin còn thiếu trước khi chuyển ca.

Cách áp dụng

Phân biệt rõ ghi chú nội bộ và phản hồi công khai trong quy trình làm việc.

02.05

Nhãn và phân loại hội thoại

Gắn nhãn hội thoại theo nhu cầu và cách phân loại của doanh nghiệp.

Lợi ích

Tìm và tổ chức các nhóm công việc theo tiêu chí chung.

Trong công việc · Gắn nhãn cần tư vấn, chờ thông tin hoặc cần hỗ trợ chuyên sâu.

Cách áp dụng

Thiết lập quy ước nhãn để các thành viên phân loại cùng một cách.

02.06

Tìm kiếm, hàng đợi và chế độ xem

Tìm kiếm, lọc và tổ chức chế độ xem hội thoại phục vụ công việc hằng ngày.

Lợi ích

Nhân viên tập trung vào các ca cần xử lý và tìm lại cuộc trao đổi liên quan.

Trong công việc · Trưởng nhóm xem hàng đợi chưa có người nhận để phân công.

Cách áp dụng

Lựa chọn bộ lọc và chế độ xem phù hợp với quyền và nhiệm vụ của từng vai trò.

03

Hồ sơ liên hệ và ngữ cảnh khách hàng

Quản lý thông tin liên hệ, công ty và dữ liệu nghiệp vụ gắn với quá trình phục vụ khách hàng.

Giá trị mang lại · Đội ngũ có ngữ cảnh để tư vấn và chăm sóc nhất quán hơn.

03.01

Hồ sơ liên hệ

Quản lý thông tin người liên hệ và dữ liệu liên quan trong workspace.

Lợi ích

Giữ đầu mối thông tin cho các lần trao đổi và chăm sóc tiếp theo.

Trong công việc · Nhân viên lưu cách liên hệ và nhu cầu khách đã cung cấp.

Cách áp dụng

Chọn thông tin cần lưu và quy tắc cập nhật phù hợp nghiệp vụ.

03.02

Lịch sử và ghi chú khách hàng

Tra cứu những cuộc trao đổi và ghi chú liên quan tới người liên hệ.

Lợi ích

Người tiếp quản có bối cảnh trước khi tiếp tục tư vấn hoặc hỗ trợ.

Trong công việc · Nhân viên xem lần tư vấn trước khi trả lời một khách quay lại.

Cách áp dụng

Dữ liệu được truy cập theo quyền và phạm vi khách hàng của đội.

03.03

Công ty và liên kết người liên hệ

Quản lý công ty và liên kết các đầu mối liên hệ với doanh nghiệp.

Lợi ích

Hỗ trợ đội làm việc với quan hệ khách hàng có nhiều người tham gia.

Trong công việc · Nhóm tư vấn xem các đầu mối liên quan tới cùng một công ty.

Cách áp dụng

Tổ chức thông tin công ty và người liên hệ theo cách quản lý quan hệ của doanh nghiệp.

03.04

Thuộc tính tùy chỉnh

Tạo trường dữ liệu riêng cho liên hệ, hội thoại và công ty.

Lợi ích

Chuẩn hóa thông tin phù hợp thực tế kinh doanh, thay vì chỉ dùng trường mặc định.

Trong công việc · Bổ sung loại nhu cầu, khu vực phục vụ hoặc mã tham chiếu.

Cách áp dụng

Xác định loại trường, người được cập nhật và cách dùng dữ liệu trong quy trình.

03.05

Import/export liên hệ

Nhập và xuất dữ liệu liên hệ để phục vụ thiết lập, đối soát và khai thác thông tin.

Lợi ích

Giảm công nhập lại danh sách và hỗ trợ kiểm tra dữ liệu giữa các bước làm việc.

Trong công việc · Doanh nghiệp chuẩn bị danh sách liên hệ để đưa vào workspace.

Cách áp dụng

Thống nhất định dạng, trường dữ liệu và quy tắc đối soát khi nhập hoặc xuất.

03.06

Hợp nhất liên hệ và phân khúc nâng cao

Hợp nhất liên hệ trùng và tổ chức các nhóm khách hàng phục vụ chăm sóc.

Lợi ích

Giúp đội sử dụng dữ liệu gọn hơn và tiếp cận theo nhu cầu phù hợp.

Trong công việc · Nhân viên xác nhận hai hồ sơ cùng một người rồi chọn thông tin giữ lại.

Cách áp dụng

Hợp nhất dựa trên dữ liệu được xác nhận; không mặc định tự nhận diện một người trên mọi kênh.

04

Đội ngũ, phân quyền và phân phối công việc

Tổ chức nhân viên, nhóm, quyền và cách phân phối hội thoại theo mô hình vận hành của doanh nghiệp.

Giá trị mang lại · Giữ trách nhiệm rõ và hỗ trợ điều tiết công việc khi đội ngũ mở rộng.

04.01

Thành viên và vai trò cơ bản

Quản lý thành viên và vai trò làm việc trong workspace.

Lợi ích

Doanh nghiệp xác định ai tham gia và mỗi người có trách nhiệm gì.

Trong công việc · Thêm nhân viên tư vấn và cấp vai trò phù hợp với công việc.

Cách áp dụng

Thiết lập thành viên theo phạm vi triển khai và cách tổ chức của doanh nghiệp.

04.02

Nhóm và thành viên nhóm

Tổ chức nhóm và thành viên theo bộ phận hoặc nhiệm vụ.

Lợi ích

Phối hợp bàn giao theo chức năng, giảm phụ thuộc vào trao đổi riêng lẻ.

Trong công việc · Nhóm tư vấn tiếp nhận nhu cầu, nhóm kỹ thuật xử lý phần chuyên môn.

Cách áp dụng

Kết hợp nhóm với quyền inbox và nguyên tắc nhận việc.

04.03

Vai trò tùy chỉnh

Thiết lập vai trò và tập quyền phù hợp từng nhiệm vụ.

Lợi ích

Nhân viên sử dụng các chức năng cần thiết trong phạm vi trách nhiệm.

Trong công việc · Người quản lý được xem và điều hành các phần công việc mình phụ trách.

Cách áp dụng

Chọn quyền theo vai trò và cấu hình tài khoản trong phạm vi triển khai.

04.04

Phân công tự động

Phân phối hội thoại tới nhân viên đủ điều kiện theo chính sách đã thiết lập.

Lợi ích

Giảm công chia ca thủ công và giúp đội có quy tắc giao việc nhất quán.

Trong công việc · Hội thoại mới được xét cho người có khả năng nhận việc trong inbox.

Cách áp dụng

Lựa chọn chính sách phân công theo cách tổ chức nhóm, trạng thái và điều kiện nhận ca.

04.05

Giới hạn tải nhân viên

Thiết lập giới hạn số hội thoại nhân viên phụ trách theo chính sách năng suất.

Lợi ích

Tạo công cụ cân đối tải và điều tiết lượng công việc được giao.

Trong công việc · Nhân viên đạt định mức thì hệ thống xét người nhận khác theo cấu hình.

Cách áp dụng

Xác định định mức và ngoại lệ theo loại công việc, inbox và phạm vi sử dụng.

04.06

Trạng thái sẵn sàng và lịch trực

Quản lý trạng thái sẵn sàng của nhân viên trong hoạt động tiếp nhận và phân công.

Lợi ích

Đội có cơ sở phối hợp người đang trực và người có thể nhận ca.

Trong công việc · Khi người trực thay đổi, nhóm điều chỉnh trạng thái và trách nhiệm tiếp nhận.

Cách áp dụng

Thống nhất trạng thái, lịch làm việc và cách áp dụng trong chính sách giao việc.

05

Mẫu, macro và quy tắc tự động

Kết hợp nội dung mẫu, thao tác nhanh và quy tắc theo sự kiện để xử lý những phần việc lặp.

Giá trị mang lại · Giảm các bước thủ công và giữ quy trình nhất quán.

05.01

Thư viện trả lời mẫu

Tạo thư viện nội dung mẫu để chèn vào câu trả lời đang soạn.

Lợi ích

Giảm việc gõ lại và giúp đội dùng nội dung đã chuẩn bị thống nhất.

Trong công việc · Chèn hướng dẫn phổ biến rồi kiểm nội dung trước khi gửi.

Cách áp dụng

Mẫu hỗ trợ soạn thảo; nhân viên chủ động kiểm tra và gửi phản hồi.

05.02

Macro do nhân viên chạy

Gom nhiều thao tác thành một macro để nhân viên chủ động chạy.

Lợi ích

Rút gọn các bước lặp trong một loại tình huống.

Trong công việc · Chạy macro gắn nhãn và chuyển nhóm cho một ca cần hỗ trợ.

Cách áp dụng

Thiết lập hành động, phạm vi chia sẻ và người được phép sử dụng.

05.03

Automation theo sự kiện

Thực hiện quy tắc khi sự kiện và điều kiện đã thiết lập được đáp ứng.

Lợi ích

Chuẩn hóa các bước xử lý thường gặp theo quy trình doanh nghiệp.

Trong công việc · Hội thoại có điều kiện phù hợp được gắn nhãn hoặc chuyển nhóm.

Cách áp dụng

Xác định sự kiện, điều kiện và hành động; quản lý các tác động như gửi tin hoặc gọi hệ thống khác.

05.04

Tự đóng ca không hoạt động

Tự động đóng hội thoại không còn hoạt động theo quy định.

Lợi ích

Hỗ trợ quản lý hàng đợi và kết thúc phiên xử lý có nguyên tắc.

Trong công việc · Ca đủ điều kiện được đóng sau khoảng thời gian doanh nghiệp lựa chọn.

Cách áp dụng

Chọn thời gian, loại ca áp dụng và nội dung kết thúc; trạng thái đóng phản ánh quy trình của đội.

05.05

Trường cần có trước khi hoàn tất ca

Yêu cầu bổ sung các trường thông tin trước khi hoàn tất ca.

Lợi ích

Giữ dữ liệu phân loại và kết quả xử lý nhất quán hơn.

Trong công việc · Nhân viên điền kết quả tư vấn trước khi kết thúc hội thoại.

Cách áp dụng

Xác định các trường thực sự cần cho việc quản lý và báo cáo.

06

AI Copilot · AI đồng hành cùng đội ngũ

Trợ lý AI đồng hành với nhân viên và quản lý: hiểu tình huống, chuẩn bị nội dung, tra cứu và hỗ trợ thao tác theo quyền.

Giá trị mang lại · Đội ngũ có thêm hỗ trợ ngay trong lúc làm việc và tiếp tục giữ quyền quyết định.

06.01

Hỏi Copilot theo ngữ cảnh

Hỏi trợ lý AI trong không gian làm việc nội bộ với ngữ cảnh liên quan.

Lợi ích

Nhân viên có thêm hỗ trợ ngay khi đang xử lý tình huống.

Trong công việc · Hỏi thông tin còn thiếu để tiếp tục tư vấn cho khách.

Cách áp dụng

Copilot sử dụng ngữ cảnh và nguồn thông tin được doanh nghiệp cho phép.

06.02

Tóm tắt để tiếp quản

Tóm tắt nội dung hội thoại, nhu cầu và những điểm cần tiếp nối.

Lợi ích

Giúp nhân viên tiếp quản có điểm bắt đầu rõ ràng.

Trong công việc · Yêu cầu tóm tắt việc đã trao đổi và những vấn đề còn vướng.

Cách áp dụng

Người dùng kiểm lại nội dung quan trọng trước khi sử dụng cho bước tiếp theo.

06.03

Gợi ý trả lời và chỉnh câu

Chuẩn bị gợi ý trả lời và hỗ trợ chỉnh cách diễn đạt.

Lợi ích

Nhân viên có bản soạn để hoàn thiện câu trả lời phù hợp.

Trong công việc · Nhờ gợi ý một phản hồi dựa trên chính sách doanh nghiệp.

Cách áp dụng

Nhân viên lựa chọn, chỉnh sửa và quyết định nội dung gửi khách.

06.04

Tra cứu dữ liệu theo quyền

Tra cứu thông tin liên quan thông qua dữ liệu và công cụ được cấp quyền.

Lợi ích

Giảm công tìm kiếm thông tin rời rạc trong lúc tư vấn.

Trong công việc · Tìm hồ sơ và dữ liệu được phép trước khi tiếp tục trao đổi.

Cách áp dụng

Phạm vi tra cứu được xác định theo nguồn dữ liệu kết nối và quyền của người sử dụng.

06.05

Hỗ trợ thao tác workspace

Hỗ trợ thực hiện thao tác như gắn nhãn, đổi trạng thái hoặc phân công theo quyền.

Lợi ích

Giảm các bước thao tác lặp trong quá trình xử lý.

Trong công việc · Yêu cầu gắn nhãn cần tư vấn và chuyển đến nhóm phụ trách.

Cách áp dụng

Hành động tuân theo quyền, công cụ và cách xác nhận được doanh nghiệp thiết lập.

06.06

Tổng hợp hỗ trợ quản lý và đánh giá

Tổng hợp thông tin và hỗ trợ đánh giá công việc theo dữ liệu, tiêu chí được cấp.

Lợi ích

Người quản lý có thêm góc nhìn để rà soát hoạt động và hỗ trợ đội ngũ.

Trong công việc · Tổng hợp ca cần người nhận hoặc nhận xét chất lượng theo tiêu chí chung.

Cách áp dụng

Nhận xét của AI dùng để hỗ trợ xem xét; điểm AI khác phản hồi hài lòng do khách hàng cung cấp.

07

AI Agent · Nhân sự số theo doanh nghiệp

Nhân sự số được xây dựng theo doanh nghiệp để trực tiếp tư vấn, bán hàng hoặc hỗ trợ khách trong kênh, phòng chat được giao.

Giá trị mang lại · Mở rộng phần việc doanh nghiệp giao cho AI, phối hợp với nhân sự trong cùng quy trình.

07.01

Agent trực tiếp tham gia chat

Trực tiếp tham gia và phản hồi trong hội thoại trên kênh được giao.

Lợi ích

Mở rộng năng lực tiếp nhận và phục vụ khách của đội ngũ.

Trong công việc · Khách trao đổi với agent phụ trách một nhiệm vụ cụ thể.

Cách áp dụng

Xác định vai trò, kênh, nguồn tri thức và điểm chuyển nhân viên cho từng agent.

07.02

Agent tư vấn

Tư vấn sản phẩm, dịch vụ và làm rõ nhu cầu theo tri thức doanh nghiệp.

Lợi ích

Giao phần tư vấn có phạm vi cho một nhân sự số được chuẩn bị đúng nhiệm vụ.

Trong công việc · Agent hỏi thông tin phù hợp và chuyển chuyên viên khi cần.

Cách áp dụng

Cấu hình nội dung sản phẩm, chính sách, câu hỏi và giới hạn tư vấn.

07.03

Agent bán hàng

Tiếp nhận nhu cầu mua, tư vấn lựa chọn và thu thông tin cho bước bán hàng.

Lợi ích

Giữ việc phát triển nhu cầu gắn với quy trình bán hàng của đội.

Trong công việc · Agent ghi nhận yêu cầu và chuẩn bị thông tin cho người phụ trách.

Cách áp dụng

Doanh nghiệp xác định giá, chính sách bán, tiêu chí khách phù hợp và cách theo tiếp.

07.04

Agent bán hàng có nghiệp vụ lên đơn

Thực hiện nghiệp vụ lên đơn thông qua hệ thống giao dịch được kết nối.

Lợi ích

Giảm phần nhập lại thông tin mua và nối hội thoại với bước giao dịch.

Trong công việc · Agent chuẩn bị đơn nháp hoặc tạo đơn theo quy trình doanh nghiệp giao quyền.

Cách áp dụng

Thiết lập dữ liệu sản phẩm, giá, tồn kho, quyền tạo đơn và bước xác nhận; đơn được ghi nhận theo kết quả từ hệ thống giao dịch.

07.05

Agent hỗ trợ khách hàng

Hướng dẫn, tra cứu và xử lý các loại yêu cầu hỗ trợ được giao.

Lợi ích

Đội giao phần yêu cầu phù hợp cho AI, giữ nhân sự cho ngoại lệ và việc cần quyết định.

Trong công việc · Agent hỗ trợ một yêu cầu theo tri thức rồi chuyển người khi vượt phạm vi.

Cách áp dụng

Xác định từng loại yêu cầu, dữ liệu được đọc, hành động được làm và tiêu chí hoàn tất.

07.06

May đo tri thức, giọng điệu và quyền

Xây dựng agent theo vai trò, sản phẩm, giọng điệu và quy trình riêng.

Lợi ích

AI phục vụ khách theo cách doanh nghiệp lựa chọn.

Trong công việc · Agent bán hàng và agent hỗ trợ có tri thức, nhiệm vụ và quyền khác nhau.

Cách áp dụng

May đo cả nguồn dữ liệu, công cụ, giới hạn trách nhiệm và bộ tình huống đánh giá.

07.07

Tiếp quản người và hỗ trợ tiếp nối

Phối hợp chuyển hội thoại giữa AI Agent và nhân sự theo quy trình.

Lợi ích

Giữ người phù hợp tham gia ở thời điểm cần thiết.

Trong công việc · Khách yêu cầu gặp người; nhân viên tiếp quản và dùng Copilot để hỗ trợ xử lý.

Cách áp dụng

Thiết lập điểm chuyển, người nhận, ngữ cảnh bàn giao và cách tiếp tục làm việc với AI.

08

Báo cáo và điều hành chất lượng

Theo dõi hoạt động hội thoại, hiệu suất xử lý và phản hồi chất lượng để hỗ trợ điều hành.

Giá trị mang lại · Tạo cơ sở nhìn lại công việc, điều phối nguồn lực và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

08.01

Lưu lượng hội thoại và tin nhắn

Theo dõi lượng hội thoại và tin nhắn trong khoảng thời gian lựa chọn.

Lợi ích

Có cơ sở quan sát khối lượng công việc ghi nhận trong hệ thống.

Trong công việc · Quản lý so sánh lưu lượng các kỳ để điều chỉnh cách tiếp nhận.

Cách áp dụng

Đọc chỉ số theo định nghĩa tương ứng; lượng hội thoại không đồng nghĩa số khách hoặc số cơ hội mua.

08.02

Thời gian phản hồi và giải quyết

Theo dõi thời gian phản hồi và các chỉ số xử lý hội thoại.

Lợi ích

Giúp đội xem lại tốc độ phục vụ và các bước cần cải thiện.

Trong công việc · Rà thời gian phản hồi đầu tiên theo kỳ và phạm vi đội phụ trách.

Cách áp dụng

Thống nhất cách tính kỳ, giờ làm việc và sự kiện xử lý khi so sánh số liệu.

08.03

Báo cáo theo nhân viên, nhóm và kênh

Tổng hợp hoạt động theo nhân viên, nhóm, nhãn hoặc kênh.

Lợi ích

Hỗ trợ điều phối và nhìn rõ khác biệt giữa các phần công việc.

Trong công việc · Trưởng nhóm theo dõi nơi có nhiều ca cần xử lý.

Cách áp dụng

Sử dụng bộ lọc và quyền xem báo cáo phù hợp vai trò quản lý.

08.04

Khảo sát hài lòng CSAT

Thu thập và theo dõi phản hồi hài lòng của khách sau tương tác.

Lợi ích

Đưa ý kiến khách vào quá trình cải thiện chất lượng phục vụ.

Trong công việc · Khách gửi đánh giá về trải nghiệm hỗ trợ theo luồng khảo sát.

Cách áp dụng

Xem điểm cùng số phản hồi và phạm vi khảo sát; phân biệt với điểm đánh giá do AI tạo.

08.05

Chính sách SLA

Thiết lập và theo dõi tiêu chuẩn thời gian phục vụ theo chính sách SLA.

Lợi ích

Hỗ trợ quản lý các ca có yêu cầu ưu tiên và phát hiện việc vượt thời hạn.

Trong công việc · Áp dụng chính sách phản hồi cho một nhóm yêu cầu quan trọng.

Cách áp dụng

Thống nhất mốc phản hồi, xử lý, giờ làm và phạm vi áp dụng theo cấu hình doanh nghiệp.

09

API, webhook và công cụ mở rộng

Nối hội thoại và AI với dữ liệu, công cụ và quy trình doanh nghiệp đang sử dụng.

Giá trị mang lại · Giữ các hệ thống phù hợp và kết nối phần công việc cần thiết.

09.01

API theo account và tài nguyên

Kết nối các tài nguyên xINBOX với hệ thống doanh nghiệp thông qua API.

Lợi ích

Nối công việc và dữ liệu phù hợp thay vì phải thay mọi phần mềm.

Trong công việc · Một hệ nội bộ đọc hoặc cập nhật thông tin trong phạm vi được cấp.

Cách áp dụng

Thiết kế quyền truy cập và dữ liệu trao đổi theo nhu cầu tích hợp cụ thể.

09.02

Webhook sự kiện

Kết nối dịch vụ và quy trình qua các sự kiện webhook.

Lợi ích

Giảm công chuyển thông tin thủ công giữa những bước liên quan.

Trong công việc · Hệ thống nghiệp vụ nhận sự kiện hội thoại để thực hiện bước tiếp theo.

Cách áp dụng

Xác định sự kiện, nơi nhận, xác thực và cách xử lý gửi lặp hoặc lỗi.

09.03

Công cụ cho AI và quyền truy cập

Cung cấp công cụ để AI làm việc với dữ liệu và hành động trong phạm vi quyền.

Lợi ích

Đưa yêu cầu ngôn ngữ tự nhiên tới công việc có thể thực hiện bằng công cụ.

Trong công việc · Copilot gọi công cụ được cho phép để tìm thông tin phục vụ nhân viên.

Cách áp dụng

Danh mục công cụ và quyền được cấu hình theo người dùng, tài khoản và mục tiêu công việc.

09.04

Tra cứu đơn Shopify

Tra cứu thông tin đơn hàng Shopify liên quan tới khách hàng.

Lợi ích

Đưa bối cảnh đơn hàng vào quá trình tư vấn và hỗ trợ.

Trong công việc · Nhân viên xem thông tin đơn khi trả lời câu hỏi về giao dịch.

Cách áp dụng

Năng lực này phục vụ tra cứu; các hành động thay đổi đơn được thiết kế theo phạm vi tích hợp riêng.

09.05

Tích hợp hệ doanh nghiệp theo yêu cầu

Kết nối dữ liệu và nghiệp vụ với CRM, POS, ERP hoặc hệ thống riêng theo nhu cầu.

Lợi ích

Doanh nghiệp giữ hệ phù hợp và bổ sung năng lực hội thoại, AI vào quy trình.

Trong công việc · Agent hỗ trợ được kết nối một nguồn thông tin nghiệp vụ.

Cách áp dụng

Thống nhất hệ đích, dữ liệu, quyền hành động và kết quả cần đối soát trong phạm vi triển khai.

10

Tiếp cận chủ động và chăm sóc tiếp nối

Tổ chức tương tác chủ động và những bước chăm sóc tiếp nối theo kênh, đối tượng và mục tiêu.

Giá trị mang lại · Giúp đội duy trì liên hệ và tiếp tục phát triển nhu cầu phù hợp.

10.01

Campaign theo ngữ cảnh website

Chủ động mở đầu tương tác trên website theo điều kiện được thiết lập.

Lợi ích

Tạo điểm chạm với khách ngay trong quá trình tìm hiểu.

Trong công việc · Website hiển thị lời chào phù hợp với điều kiện chiến dịch.

Cách áp dụng

Chọn điều kiện kích hoạt, thông điệp và thời gian phù hợp với trải nghiệm website.

10.02

Campaign một lần theo kênh được hỗ trợ

Tổ chức chiến dịch gửi một lần qua các kênh được hỗ trợ.

Lợi ích

Hỗ trợ tiếp cận chủ động với nhóm khách theo phạm vi được chọn.

Trong công việc · Đội gửi thông tin theo chiến dịch trên SMS hoặc WhatsApp.

Cách áp dụng

Nội dung, đối tượng nhận, mẫu tin và cửa sổ gửi tuân theo cấu hình và chính sách từng kênh.

10.03

Theo tiếp nhu cầu và tín hiệu mua

Tổ chức bước chăm sóc tiếp nối cho nhu cầu đã được ghi nhận.

Lợi ích

Giữ cơ hội có người phụ trách và hướng xử lý tiếp theo.

Trong công việc · Người phụ trách ghi việc tiếp theo tại hệ thống đội đang dùng.

Cách áp dụng

Kết hợp người, AI và hệ thống nghiệp vụ theo quy trình doanh nghiệp lựa chọn.

11

Workspace, cấu hình và vận hành nền tảng

Quản lý không gian làm việc, cấu hình chức năng và điều kiện vận hành nền tảng.

Giá trị mang lại · Thiết lập xINBOX phù hợp quy mô, trách nhiệm và cách làm việc của doanh nghiệp.

11.01

Workspace theo account

Tổ chức workspace chứa thành viên, inbox, dữ liệu và cấu hình liên quan.

Lợi ích

Tạo không gian làm việc chung cho đội ngũ.

Trong công việc · Một đội quản lý các cuộc trao đổi trong workspace của doanh nghiệp.

Cách áp dụng

Thiết lập tài khoản và phạm vi truy cập phù hợp mô hình tổ chức.

11.02

Cấu hình chức năng theo tài khoản

Cấu hình nhóm chức năng và phạm vi sử dụng theo tài khoản.

Lợi ích

Doanh nghiệp lựa chọn bộ năng lực phù hợp nhu cầu triển khai.

Trong công việc · Người quản trị cấp các nhóm chức năng cho một workspace.

Cách áp dụng

Phạm vi chức năng được xác định trong cấu hình và phương án sử dụng đã thống nhất.

11.03

Cấu hình inbox, thành viên và giờ làm

Quản lý hộp thư, thành viên và điều kiện tiếp nhận.

Lợi ích

Có nơi thiết lập trách nhiệm và cách vận hành từng điểm phục vụ.

Trong công việc · Thêm nhân viên vào inbox đúng nhiệm vụ và thiết lập giờ làm việc.

Cách áp dụng

Điều chỉnh người tham gia, lịch và thông tin tiếp nhận theo từng kênh.

11.04

Cấu hình cá nhân và thông báo

Quản lý hồ sơ cá nhân, chữ ký và tùy chọn thông báo.

Lợi ích

Hỗ trợ nhân viên làm việc theo nhu cầu và vai trò hằng ngày.

Trong công việc · Nhân viên thiết lập thông tin và chữ ký sử dụng khi phản hồi.

Cách áp dụng

Lựa chọn cách nhận thông báo và hiển thị phù hợp thiết bị, kênh và cấu hình.

11.05

Dịch vụ nền và lựa chọn triển khai

Tổ chức dịch vụ nền, lưu trữ và các thành phần tích hợp theo phương án triển khai.

Lợi ích

Doanh nghiệp có cơ sở phân định trách nhiệm vận hành và mở rộng hệ thống.

Trong công việc · Đội vận hành xác định nơi lưu tệp và các dịch vụ kênh, AI cần kết nối.

Cách áp dụng

Thống nhất hạ tầng, dịch vụ, người chịu trách nhiệm và phạm vi hỗ trợ trong phương án triển khai.

12

WorkAdmin, WorkDone và phạm vi hệ sinh thái

Kết nối xINBOX với WorkAdmin, WorkDone và các luồng công việc trong hệ sinh thái doanh nghiệp.

Giá trị mang lại · Đưa quản trị, hội thoại và bước công việc tiếp theo gần nhau hơn.

12.01

Quản trị qua WorkAdmin

Đưa công việc quản trị xINBOX vào phân hệ WorkAdmin theo phạm vi tích hợp.

Lợi ích

Tổ chức cấu hình và điều hành gần không gian quản lý của doanh nghiệp.

Trong công việc · Quản trị viên truy cập các phần quản lý được kết nối qua WorkAdmin.

Cách áp dụng

Lựa chọn điểm tích hợp và quyền quản trị phù hợp bộ ứng dụng doanh nghiệp.

12.02

Trực và chăm sóc qua WorkDone

Đưa công việc trực hội thoại và chăm sóc khách hàng vào không gian WorkDone.

Lợi ích

Nhân viên tiếp nối trao đổi trong môi trường làm việc doanh nghiệp sử dụng.

Trong công việc · Nhân viên xem và xử lý hội thoại từ không gian công việc được tích hợp.

Cách áp dụng

Phạm vi giao diện và nghiệp vụ được thiết lập theo cách triển khai WorkDone và xINBOX.

12.03

Gắn hội thoại với công việc nội bộ

Kết nối hội thoại với bước công việc nội bộ cần thực hiện.

Lợi ích

Giữ phần việc sau trao đổi có người chịu trách nhiệm trong hệ thống phù hợp.

Trong công việc · Một nhu cầu được chuyển thành bước theo tiếp trong hệ công việc hoặc CRM của đội.

Cách áp dụng

Thống nhất dữ liệu, người nhận, trạng thái và cách đối soát kết quả giữa các hệ thống.

Giá trị theo cách sử dụng

Từ hội thoại đến công việc của từng đội.

Cho Sales

Nhu cầu được tiếp nhận và theo tiếp.

Agent tư vấn theo sản phẩm và chính sách; nhân viên tiếp quản những nhu cầu cần chuyên môn hoặc quyết định. Copilot giúp nhân viên nắm ngữ cảnh, chuẩn bị phản hồi và thực hiện công việc.

Giá trị: rõ người phụ trách, thuận tiện tư vấn và có bước tiếp theo cho nhu cầu phù hợp. Nghiệp vụ lên đơn được kết nối với hệ thống giao dịch doanh nghiệp sử dụng.

Cho CSKH

AI phụ trách phần phù hợp, nhân sự xử lý ngoại lệ.

Agent hướng dẫn và xử lý loại yêu cầu được giao bằng tri thức, dữ liệu và quyền phù hợp. Nhân viên tiếp quản khi khách cần người hoặc tình huống vượt phạm vi.

Giá trị: mở rộng sức xử lý, giữ ngữ cảnh bàn giao và giúp đội tập trung vào những vấn đề quan trọng.

Cho quản lý vận hành

Tổ chức công việc và quan sát hoạt động.

Kết hợp nhóm, quyền, chính sách phân công, năng suất, automation và báo cáo để xây cách tiếp nhận phù hợp với đội.

Giá trị: trách nhiệm rõ hơn, có công cụ điều tiết tải và có dữ liệu để cải thiện chất lượng phục vụ.

Cho doanh nghiệp có hệ thống riêng

Nối hội thoại với dữ liệu và nghiệp vụ.

Kết nối các phần việc cần thiết với CRM, POS, ERP hoặc hệ công việc qua API, webhook và công cụ cho AI.

Giá trị: tận dụng hệ thống hiện hữu và mở rộng quy trình theo nhu cầu của doanh nghiệp.

Triển khai theo doanh nghiệp

Bắt đầu từ phần việc bạn muốn làm tốt hơn.

Bạn đang chọn giải pháp mới, mở thêm đội hoặc kênh, hay muốn ứng dụng AI vào quy trình hiện tại? Phạm vi xINBOX được xác định theo công việc, dữ liệu và cách vận hành của doanh nghiệp.

  1. 01 / XÁC ĐỊNH

    Công việc và mục tiêu

    Kênh đang dùng, người tham gia, nhu cầu phục vụ và kết quả mong muốn.

  2. 02 / THIẾT LẬP

    Phạm vi và vai trò

    Dữ liệu, quy trình, quyền, Copilot và các Agent phù hợp từng nhiệm vụ.

  3. 03 / VẬN HÀNH

    Phối hợp và cải thiện

    Theo dõi hoạt động, điều chỉnh tri thức và hoàn thiện cách người cùng AI làm việc.

Từng kênh, chức năng và tích hợp có cấu hình, quyền và điều kiện dịch vụ tương ứng. Phạm vi triển khai được thống nhất theo nhu cầu doanh nghiệp.